• English
  • Tiếng Việt
  •  
Mặt Bích Tiêu Chuẩn JIS
Mã số : 33
Hãng sản xuất : TQD
Bảo hành : 1 năm
Lượt xem : 938

Công Ty TNHH SM - TM Tân Quốc Dũng chuyên sản xuất gia công mặt bích theo tiêu chuẩn của JIS (Nhật)

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

flange_jis

 

STT

Size

Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K

Inch

mm

ĐKN

(D)

Tâm lỗ

(C)

Lỗ thoát

(d)

Độ dày

(t)

Số lỗ

No.

ĐK lỗ bulông

(h)

1

3/8

10

75

55

18.0

9

4

12

2

1/2

15

80

60

22.5

9

4

12

3

3/4

20

85

65

28.0

10

4

12

4

1

25

95

75

34.5

10

4

12

5

11/4

32

115

90

43.5

12

4

15

6

11/2

40

120

95

50.0

12

4

15

7

2

50

130

105

61.5

14

4

15

8

21/2

65

155

130

77.5

14

4

15

9

3

80

180

145

90.0

14

4

19

10

4

114

200

165

116.0

16

8

19

11

5

125

235

200

142.0

16

8

19

12

6

150

265

230

167.0

18

8

19

13

8

200

320

280

218.0

20

8

23

14

10

250

385

345

270.0

22

12

23

15

12

300

430

390

320.0

22

12

23

16

14

350

480

435

358.0

24

12

25

17

16

400

540

495

109.0

24

16

25

18

18

450

605

555

459.0

24

16

25

 

 

STT

Size

Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

Inch

mm

ĐKN

(D)

Tâm lỗ

(C)

Lỗ thoát

(d)

Độ dày

(t)

Số lỗ

No.

ĐK lỗ bulông

(h)

1

3/8

10

90

65

18.0

12

4

15

2

1/2

15

95

70

22.5

12

4

15

3

3/4

20

100

75

28.0

14

4

15

4

1

25

125

90

34.5

14

4

19

5

11/4

32

135

100

43.5

16

4

19

6

11/2

40

140

105

50.0

16

4

19

7

2

50

155

120

61.5

16

4

19

8

21/2

65

175

140

77.5

18

4

19

9

3

80

185

150

90.0

18

8

19

10

4

114

210

175

116.0

18

8

19

11

5

125

250

210

142.0

20

8

23

12

6

150

280

240

167.0

22

8

23

13

8

200

330

290

218.0

22

12

23

14

10

250

400

355

270.0

24

12

25

15

12

300

445

400

320.0

24

16

25

16

14

350

490

445

358.0

26

16

25

17

16

400

560

510

109.0

28

16

27

18

18

450

620

565

459.0

30

20

27

 

 

STT

Size

Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

Inch

mm

ĐKN

(D)

Tâm lỗ

(C)

Lỗ thoát

(d)

Độ dày

(t)

Số lỗ

No.

ĐK lỗ bulông

(h)

1

3/8

10

90

65

18.0

12

4

15

2

1/2

15

95

70

22.5

12

4

15

3

3/4

20

100

75

28.0

14

4

15

4

1

25

125

90

34.5

14

4

19

5

11/4

32

135

100

43.5

16

4

19

6

11/2

40

140

105

50.0

16

4

19

7

2

50

155

120

61.5

16

8

19

8

21/2

65

175

140

77.5

18

8

19

9

3

80

200

160

90.0

20

8

23

10

4

114

225

185

116.0

22

8

23

11

5

125

270

225

142.0

22

8

25

12

6

150

305

260

167.0

24

12

25

13

8

200

350

305

218.0

26

12

25

14

10

250

430

380

270.0

28

12

27

15

12

300

480

430

320.0

30

16

27

16

14

350

540

480

358.0

34

16

33

17

16

400

605

540

109.0

38

16

33

18

18

450

675

605

459.0

40

20

33

 

STT

Size

Thông số kỹ thuật mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K

Inch

mm

ĐKN

(D)

Tâm lỗ

(C)

Lỗ thoát

(d)

Độ dày

(t)

Số lỗ

No.

ĐK lỗ bulông

(h)

1

3/8

10

90

65

18.0

14

4

15

2

1/2

15

95

70

22.5

14

4

15

3

3/4

20

100

75

28.0

16

4

15

4

1

25

125

90

34.5

16

4

19

5

11/4

32

135

100

43.5

18

4

19

6

11/2

40

140

105

50.0

18

4

19

7

2

50

155

120

61.5

18

8

19

8

21/2

65

175

140

77.5

20

8

19

9

3

80

200

160

90.0

22

8

23

10

4

114

225

185

116.0

24

8

23

11

5

125

270

225

142.0

26

8

25

12

6

150

305

260

167.0

28

12

25

13

8

200

350

305

218.0

30

12

25

14

10

250

430

380

270.0

34

12

27

15

12

300

480

430

320.0

36

16

27

16

14

350

540

480

358.0

40

16

33

17

16

400

605

540

109.0

46

16

33

18

18

450

675

605

459.0

48

20

33

 


 Ẩn email của tôi
Bộ gõ : Off Telex VNI
Sản phẩm cùng loại khác